Tên In-game + #NA1
  • S17 Emerald IV
  • S16 Emerald IV
  • S14 Silver IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I26 LP
22W 16LTỉ lệ top 4 58%
Tổng số trận đã chơi38 Trận
Vị trí trung bình4.03 th / 8
  • #1 4
  • #2 6
  • #3 9
  • #4 3
  • #5 7
  • #6 3
  • #7 3
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Thuật Sư
Thuật SưClass
16#4.31
Tiên Phong
Tiên PhongClass
16#3.81
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
15#3.33
Thực Vật
Thực VậtOrigin
15#4.07
Lục Bảo
Lục BảoOrigin
13#3.15
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
16#3.5
Fiddlesticks
15#4.07
Taric
13#3.15
Soraka
12#3.5
Alune
11#3.82
Awizzle#NA1 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số