Tên In-game + #NA1
  • S17 Emerald IV
  • S16 Gold II
  • S15 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I23 LP
23W 19LTỉ lệ top 4 55%
Tổng số trận đã chơi42 Trận
Vị trí trung bình4.14 th / 8
  • #1 3
  • #2 10
  • #3 5
  • #4 5
  • #5 8
  • #6 4
  • #7 4
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
39#3.87
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
38#3.76
Mặt Trăng
Mặt TrăngOrigin
37#3.78
Tiên Phong
Tiên PhongClass
37#3.78
Thích Ứng
Thích ỨngClass
36#3.83
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
39#3.87
Diana
39#3.87
Nidalee
37#3.68
Kog'Maw
36#3.83
Aphelios
36#3.75