Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold I
  • S9.5 Silver I
  • S9 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II85 LP
35W 36LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi71 Trận
Vị trí trung bình4.7 th / 8
  • #1 12
  • #2 8
  • #3 4
  • #4 11
  • #5 8
  • #6 4
  • #7 6
  • #8 18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
44#4.55
Tiên Phong
Tiên PhongClass
36#4.22
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
29#3.97
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
28#3.79
Vệ Quân
Vệ QuânClass
27#4.81
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
37#4.22
Kennen
31#3.97
Ornn
28#5.54
Maokai
28#3.79
Taric
27#3.59