Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold II
  • S14 Platinum IV
  • S13 Silver II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III80 LP
44W 45LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi89 Trận
Vị trí trung bình4.56 th / 8
  • #1 13
  • #2 10
  • #3 11
  • #4 10
  • #5 6
  • #6 16
  • #7 10
  • #8 13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver I13 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
47#4.02
Vệ Quân
Vệ QuânClass
45#4.38
Pháp Sư
Pháp SưClass
35#3.91
Targon
TargonOrigin
26#4.08
Long Nữ
Long NữOrigin
23#3.52
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
42#3.83
Vi
25#4.24
Neeko
24#3.79
Shyvana
23#3.52
Poppy
21#4.81