Tên In-game + #NA1
  • S12 Gold IV
  • S10 Gold I
  • S9 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II36 LP
20W 15LTỉ lệ top 4 57%
Tổng số trận đã chơi35 Trận
Vị trí trung bình4.23 th / 8
  • #1 3
  • #2 8
  • #3 3
  • #4 6
  • #5 4
  • #6 4
  • #7 4
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Chinh Phạt
Chinh PhạtClass
18#3.61
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
17#3.76
Piltover
PiltoverOrigin
12#3.5
Cảnh Vệ
Cảnh VệClass
12#3.25
Đồ Tể
Đồ TểClass
12#4.67
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Swain
21#4.14
Ambessa
12#3.83
Loris
11#3.45
Seraphine
11#3.45
Cho'Gath
11#3.82