Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold IV
  • S16 Silver II
  • S15 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV72 LP
9W 6LTỉ lệ top 4 60%
Tổng số trận đã chơi15 Trận
Vị trí trung bình4.47 th / 8
  • #1 1
  • #2 4
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 1
  • #6 0
  • #7 1
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
7#3.14
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
5#5
Thích Ứng
Thích ỨngClass
4#4
Tiên Phong
Tiên PhongClass
4#2.5
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
4#3.25
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
6#4
Master Yi
5#4.8
Kog'Maw
4#3.25
Sentinel
4#3.25
Hecarim
4#3.5