Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Silver II
  • S15 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I34 LP
54W 53LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi107 Trận
Vị trí trung bình4.64 th / 8
  • #1 10
  • #2 12
  • #3 11
  • #4 21
  • #5 13
  • #6 15
  • #7 9
  • #8 16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
41#4.32
Vệ Quân
Vệ QuânClass
38#4.29
Thực Vật
Thực VậtOrigin
33#4.52
Tiên Phong
Tiên PhongClass
31#4.94
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
30#4.83
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Lillia
30#4.37
Vi
30#4.87
Shen
26#4.54
Fiddlesticks
24#4.88
Sentinel
23#4.74
yesfutureboy#1234 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số