Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Platinum IV
  • S15 Silver I
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze I45 LP
6W 12LTỉ lệ top 4 33%
Tổng số trận đã chơi18 Trận
Vị trí TB5.44 th / 8
  • #1 2
  • #2 1
  • #3 2
  • #4 1
  • #5 1
  • #6 4
  • #7 1
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Tiên Phong
Tiên PhongClass
8#6.25
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
8#3.63
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
6#3.5
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
6#2.67
Săn Thưởng
Săn ThưởngOrigin
6#4.17
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Hecarim
7#6.86
Diana
6#7.17
Amumu
6#3.17
Draven
6#4.17
Maokai
6#2.67