Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver IV
  • S16 Platinum IV
  • S15 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV36 LP
27W 42LTỉ lệ top 4 39%
Tổng số trận đã chơi69 Trận
Vị trí TB5.06 th / 8
  • #1 8
  • #2 4
  • #3 6
  • #4 9
  • #5 9
  • #6 7
  • #7 16
  • #8 10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
33#4.45
Lục Bảo
Lục BảoOrigin
30#4.07
Tiên Phong
Tiên PhongClass
29#3.9
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
27#4.67
Thực Vật
Thực VậtOrigin
24#5.46
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Amumu
34#4.65
Sentinel
31#4.16
Taric
30#4.07
Maokai
23#3.96
Vi
21#4.67