Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum III
  • S14 Silver I
  • S11 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II
46W 53LTỉ lệ top 4 46%
Tổng số trận đã chơi99 Trận
Vị trí TB4.58 th / 8
  • #1 9
  • #2 14
  • #3 10
  • #4 13
  • #5 14
  • #6 17
  • #7 14
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Thực Vật
Thực VậtOrigin
48#4.35
Vệ Quân
Vệ QuânClass
45#4.33
Thuật Sư
Thuật SưClass
36#4.33
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
32#4.94
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
28#4.86
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Fiddlesticks
43#4.19
Shen
41#4.41
Rammus
40#4.43
Lillia
37#4.11
Ornn
32#4.13