Tên In-game + #NA1
  • S17 Bronze IV
  • S16 Platinum II
  • S15 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV16 LP
25W 16LTỉ lệ top 4 61%
Tổng số trận đã chơi41 Trận
Vị trí TB4.05 th / 8
  • #1 9
  • #2 5
  • #3 4
  • #4 7
  • #5 3
  • #6 5
  • #7 2
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
22#3.68
Vườn Gai
Vườn GaiClass
21#3.71
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
20#3.65
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
19#4
Thuật Sư
Thuật SưClass
17#4.12
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Zyra
21#3.71
Yorick
19#3.79
Sett
15#4
Gnar
15#3.6
Ashe
14#3.86