Tên In-game + #NA1
  • S15 Platinum IV
  • S12 Platinum II
  • S9.5 Gold II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II26 LP
12W 12LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi24 Trận
Vị trí TB4.58 th / 8
  • #1 4
  • #2 0
  • #3 2
  • #4 6
  • #5 1
  • #6 7
  • #7 3
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Mặt Trăng
Mặt TrăngOrigin
14#3.79
Liên Kích
Liên KíchClass
14#3.79
Tiên Phong
Tiên PhongClass
14#3.93
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
14#4.07
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#4.43
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Diana
15#4.07
Vi
15#4.2
Aphelios
14#3.79
Varus
13#3.85
Kog'Maw
13#3.85