Tên In-game + #NA1
  • S16 Bronze I
  • S13 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV86 LP
18W 32LTỉ lệ top 4 36%
Tổng số trận đã chơi50 Trận
Vị trí TB5.26 th / 8
  • #1 0
  • #2 9
  • #3 6
  • #4 3
  • #5 7
  • #6 7
  • #7 6
  • #8 12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Thực Vật
Thực VậtOrigin
16#5.5
Liên Kích
Liên KíchClass
13#4.85
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
13#4.69
Mặt Trăng
Mặt TrăngOrigin
13#4.92
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
12#4.58
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Diana
15#4.87
Fiddlesticks
13#5.85
Maokai
12#4.58
Aphelios
12#4.67
Mama Beak
11#4.36