Tên In-game + #NA1
  • S13 Platinum II
  • S12 Bronze I
  • S11 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I
10W 6LTỉ lệ top 4 63%
Tổng số trận đã chơi16 Trận
Vị trí TB3.88 th / 8
  • #1 2
  • #2 3
  • #3 3
  • #4 2
  • #5 3
  • #6 1
  • #7 0
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
11#4.27
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
8#4.13
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
7#3.29
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
6#4.33
Thuật Sư
Thuật SưClass
6#3.83
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Vi
9#4.56
Yorick
7#4.14
Sett
6#4.33
Ahri
6#4
Amumu
5#4.8