Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver III
  • S16 Platinum II
  • S15 Emerald IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I6 LP
31W 33LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi64 Trận
Vị trí TB4.42 th / 8
  • #1 10
  • #2 9
  • #3 5
  • #4 7
  • #5 11
  • #6 6
  • #7 7
  • #8 9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Tiên Phong
Tiên PhongClass
34#4.44
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
30#3.4
Mặt Trăng
Mặt TrăngOrigin
27#3.85
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
23#2.96
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
23#3.65
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Diana
32#4.13
Sentinel
29#4.17
Amumu
28#3.96
Aphelios
25#3.92
Vi
23#3.04