Tên In-game + #NA1
  • S13 Gold IV
  • S12 Silver I
  • S9.5 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II28 LP
11W 7LTỉ lệ top 4 61%
Tổng số trận đã chơi18 Trận
Vị trí trung bình4.22 th / 8
  • #1 1
  • #2 3
  • #3 3
  • #4 4
  • #5 3
  • #6 1
  • #7 1
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#3.64
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
12#3.17
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
12#3.42
Tiên Phong
Tiên PhongClass
11#3.27
Thích Ứng
Thích ỨngClass
11#3.27
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
13#3.46
Aphelios
11#3.27
Kog'Maw
11#3.27
Sentinel
11#3.27
Vi
11#3.27