Tên In-game + #NA1
  • S16 Silver IV
  • S15 Bronze II
  • S14 Bronze I
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze III91 LP
5W 12LTỉ lệ top 4 29%
Tổng số trận đã chơi17 Trận
Vị trí TB5.88 th / 8
  • #1 1
  • #2 0
  • #3 1
  • #4 3
  • #5 1
  • #6 2
  • #7 5
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
GOLD
Gold IV61 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
10#5.1
Liên Kích
Liên KíchClass
9#5.78
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
8#5.63
Mặt Trăng
Mặt TrăngOrigin
7#5.29
Tàn Phá
Tàn PháClass
7#5.43
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Shen
9#5.89
Varus
9#5.78
Diana
8#5.75
Kennen
8#5.38
Xayah
7#6.71