Tên In-game + #NA1
  • S16 Silver II
  • S15 Platinum II
  • S14 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold I10 LP
34W 36LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi70 Trận
Vị trí TB4.56 th / 8
  • #1 5
  • #2 7
  • #3 12
  • #4 10
  • #5 14
  • #6 6
  • #7 10
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
30#4.83
Thuật Sư
Thuật SưClass
27#4.63
Đao Phủ
Đao PhủClass
27#4.93
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
24#4.17
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
24#4.04
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sentinel
28#4.11
Karma
25#4.56
Azir
23#4.78
Yunara
23#5.22
Yorick
23#4.83