Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Silver III
  • S15 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV13 LP
11W 13LTỉ lệ top 4 46%
Tổng số trận đã chơi24 Trận
Vị trí trung bình4.42 th / 8
  • #1 6
  • #2 1
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 6
  • #7 2
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
14#3.93
Thuật Sư
Thuật SưClass
11#3.55
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
9#3.11
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
9#3.44
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
9#3.44
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
11#3.45
Sett
11#2.45
Karma
9#3.11
Zyra
9#3.44
Ahri
8#2.5