Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum I
  • S16 Platinum III
  • S15 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III42 LP
17W 11LTỉ lệ top 4 61%
Tổng số trận đã chơi28 Trận
Vị trí TB4.04 th / 8
  • #1 5
  • #2 4
  • #3 3
  • #4 5
  • #5 2
  • #6 5
  • #7 1
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
19#3.63
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
15#3.6
Mặt Trăng
Mặt TrăngOrigin
12#3.92
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
12#3.33
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
11#4.09
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Amumu
19#4
Maokai
12#3.33
Diana
11#3.55
Kennen
11#3.09
Ivern
10#3.3