Tên In-game + #NA1
  • S16 Silver II
  • S15 Silver III
  • S14 Silver III
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze IV
2W 11LTỉ lệ top 4 15%
Tổng số trận đã chơi13 Trận
Vị trí TB6.23 th / 8
  • #1 1
  • #2 0
  • #3 0
  • #4 1
  • #5 0
  • #6 5
  • #7 2
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
4#6.5
Vệ Quân
Vệ QuânClass
4#7.75
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
3#4
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
3#4
Tàn Phá
Tàn PháClass
3#6.33
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Brambleback
4#5
Veigar
4#7
Pebbles
3#4
Scuttlecrab
3#4
Cinderling
3#4