Tên In-game + #NA1
  • S11 Silver IV
  • S10 Silver III
  • S9 Silver II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver III53 LP
4W 3LTỉ lệ top 4 57%
Tổng số trận đã chơi7 Trận
Vị trí TB4.6 th / 8
  • #1 0
  • #2 2
  • #3 0
  • #4 0
  • #5 0
  • #6 2
  • #7 1
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
5#4.6
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
4#5.25
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
4#4.25
Lục Bảo
Lục BảoOrigin
3#5
Đao Phủ
Đao PhủClass
2#6.5
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Amumu
5#4.6
Kennen
4#5.25
Maokai
4#4.25
Taric
3#5
Gnar
2#6.5