Tên In-game + #NA1
  • S16 Silver IV
  • S15 Platinum IV
  • S14 Silver II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III29 LP
13W 7LTỉ lệ top 4 65%
Tổng số trận đã chơi20 Trận
Vị trí TB3.95 th / 8
  • #1 4
  • #2 4
  • #3 1
  • #4 4
  • #5 0
  • #6 3
  • #7 2
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
13#3.23
Gai Đen
Gai ĐenOrigin
9#3.44
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
9#2.67
Cự Thạch
Cự ThạchClass
8#2.88
Đao Phủ
Đao PhủClass
8#2.88
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Azir
9#3.44
Zyra
8#2.88
Kennen
8#2.88
Soraka
8#2.88
Amumu
8#2.88