Tên In-game + #NA1
  • S11 Silver II
  • S10 Bronze II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I52 LP
9W 1LTỉ lệ top 4 90%
Tổng số trận đã chơi10 Trận
Vị trí TB3 rd / 8
  • #1 2
  • #2 2
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 0
  • #6 0
  • #7 1
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
6#2.67
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
4#2
Đao Phủ
Đao PhủClass
4#3.25
Thực Vật
Thực VậtOrigin
4#3.25
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
3#2.67
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Maokai
4#2
Soraka
4#3.25
Kennen
4#2
Yunara
3#2.67
Azir
3#2