Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold I
  • S15 Gold I
  • S14 Gold III
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I22 LP
10W 10LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi20 Trận
Vị trí TB4.4 th / 8
  • #1 3
  • #2 4
  • #3 1
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 3
  • #7 2
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
7#4.57
Thuật Sư
Thuật SưClass
6#3.17
Thực Vật
Thực VậtOrigin
6#3.33
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
6#3.5
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
5#3
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Ornn
7#4.71
Sett
6#2.83
Ahri
6#3.17
Fiddlesticks
5#3.6
Cassiopeia
5#3.6