Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Gold III
  • S15 Silver II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II
10W 11LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi21 Trận
Vị trí TB4.86 th / 8
  • #1 2
  • #2 2
  • #3 5
  • #4 1
  • #5 0
  • #6 3
  • #7 5
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
12#4
Vườn Gai
Vườn GaiClass
11#3.64
Thực Vật
Thực VậtOrigin
11#4
Gai Đen
Gai ĐenOrigin
11#4.09
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
10#3.9
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Zyra
11#3.64
Azir
11#4.09
Yorick
10#4.4
Amumu
10#3.3
Fiddlesticks
10#3.8