Tên In-game + #NA1
  • S14 Silver IV
  • S13 Silver I
  • S12 Silver I
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV75 LP
35W 28LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi63 Trận
Vị trí TB4.32 th / 8
  • #1 10
  • #2 6
  • #3 11
  • #4 7
  • #5 7
  • #6 6
  • #7 6
  • #8 9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Tiên Phong
Tiên PhongClass
32#3.91
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
26#3.58
Đao Phủ
Đao PhủClass
25#4.68
Thuật Sư
Thuật SưClass
21#4.81
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
21#3
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Diana
24#3.79
Sentinel
23#3.65
Taric
20#3.75
Amumu
19#2.84
Fiddlesticks
18#4.89