Tên In-game + #NA1
  • S16 Silver I
  • S15 Gold III
  • S14 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum III
37W 28LTỉ lệ top 4 57%
Tổng số trận đã chơi65 Trận
Vị trí TB4.2 th / 8
  • #1 8
  • #2 8
  • #3 13
  • #4 8
  • #5 10
  • #6 4
  • #7 8
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
47#4
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
34#3.65
Tiên Phong
Tiên PhongClass
24#3.58
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
23#4.17
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
21#3.86
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Amumu
41#3.85
Sentinel
25#3.56
Yorick
23#4.65
Elder Dragon
20#4.2
Gnar
20#3.55