Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver IV
  • S16 Platinum IV
  • S15 Silver IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II48 LP
22W 16LTỉ lệ top 4 58%
Tổng số trận đã chơi38 Trận
Vị trí trung bình4.24 th / 8
  • #1 4
  • #2 5
  • #3 6
  • #4 7
  • #5 6
  • #6 3
  • #7 3
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
30#4.07
Tiên Phong
Tiên PhongClass
29#3.97
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
28#3.89
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
28#3.86
Thích Ứng
Thích ỨngClass
26#3.85
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sentinel
29#3.93
Kog'Maw
28#3.89
Amumu
28#3.71
Vi
28#4.07
Aphelios
27#3.81