Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum III
  • S16 Platinum II
  • S15 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II30 LP
16W 16LTỉ lệ top 4 50%
Tổng số trận đã chơi32 Trận
Vị trí trung bình4.09 th / 8
  • #1 9
  • #2 1
  • #3 2
  • #4 4
  • #5 5
  • #6 5
  • #7 5
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
23#3.83
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
18#3.61
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
14#3.71
Vườn Gai
Vườn GaiClass
14#3.71
Đao Phủ
Đao PhủClass
13#3.31
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
23#4
Kennen
17#3.71
Yorick
14#3.71
Zyra
14#3.71
Maokai
11#3.55