Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold III
  • S16 Gold I
  • S15 Silver II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV99 LP
15W 9LTỉ lệ top 4 63%
Tổng số trận đã chơi24 Trận
Vị trí TB3.92 th / 8
  • #1 4
  • #2 4
  • #3 4
  • #4 3
  • #5 3
  • #6 1
  • #7 3
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
GOLD
Gold IV35 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#3.75
Đao Phủ
Đao PhủClass
11#4.36
Vườn Gai
Vườn GaiClass
11#3.91
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
9#3.89
Thực Vật
Thực VậtOrigin
9#4.89
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Amumu
13#3.92
Kennen
11#3.27
Zyra
11#3.91
Fiddlesticks
9#4.89
Sentinel
9#3.33