Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold II
  • S15 Gold II
  • S14 Silver I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I55 LP
9W 11LTỉ lệ top 4 45%
Tổng số trận đã chơi20 Trận
Vị trí TB4.35 th / 8
  • #1 3
  • #2 4
  • #3 2
  • #4 0
  • #5 3
  • #6 3
  • #7 3
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#3.83
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
10#4.8
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
7#3.71
Lục Bảo
Lục BảoOrigin
6#6
Thích Ứng
Thích ỨngClass
5#3.4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Amumu
9#4.67
Yorick
8#2.88
Kennen
7#4
Taric
6#6
Gnar
6#4.67