Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Gold III
  • S15 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV21 LP
33W 31LTỉ lệ top 4 52%
Tổng số trận đã chơi64 Trận
Vị trí trung bình4.58 th / 8
  • #1 9
  • #2 4
  • #3 12
  • #4 8
  • #5 6
  • #6 8
  • #7 6
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
39#4.38
Đao Phủ
Đao PhủClass
23#3.7
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
23#3.22
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
21#2.76
Thuật Sư
Thuật SưClass
18#5.61
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
25#3.6
Yorick
23#4.91
Kennen
23#3.22
Vi
22#4.5
Maokai
21#2.76