Tên In-game + #NA1
  • S16 Gold II
  • S15 Gold II
  • S14 Silver I
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II
40W 46LTỉ lệ top 4 47%
Tổng số trận đã chơi86 Trận
Vị trí trung bình4.62 th / 8
  • #1 9
  • #2 8
  • #3 15
  • #4 8
  • #5 13
  • #6 12
  • #7 10
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
50#4.38
Tiên Phong
Tiên PhongClass
42#4.26
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
37#4.08
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
33#3.79
Lục Bảo
Lục BảoOrigin
33#4.18
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
44#4.41
Sentinel
35#3.86
Taric
33#4.18
Kennen
25#4.32
Ezreal
25#4.88