Tên In-game + #NA1
  • S17 Diamond IV
  • S16 Platinum III
  • S15 Gold III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II46 LP
16W 12LTỉ lệ top 4 57%
Tổng số trận đã chơi28 Trận
Vị trí TB4.32 th / 8
  • #1 4
  • #2 3
  • #3 3
  • #4 6
  • #5 3
  • #6 3
  • #7 3
  • #8 3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
16#4.81
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
10#3.5
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
9#5
Thực Vật
Thực VậtOrigin
9#4.22
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
9#4.44
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Sentinel
11#4.55
Vi
9#5
Gnar
9#2.78
Amumu
8#4.5
Ivern
7#3.14