Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold III
  • S16 Gold II
  • S15 Gold II
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze I89 LP
8W 10LTỉ lệ top 4 44%
Tổng số trận đã chơi18 Trận
Vị trí TB4.61 th / 8
  • #1 1
  • #2 2
  • #3 2
  • #4 3
  • #5 6
  • #6 0
  • #7 2
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
10#4
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
10#4.1
Tàn Phá
Tàn PháClass
9#4.33
Tiên Phong
Tiên PhongClass
9#4.56
Thích Ứng
Thích ỨngClass
8#4.13
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Kog'Maw
10#4
Akali
7#4.14
Diana
7#4.71
Master Yi
6#3.83
Rakan
6#5.33