Tên In-game + #NA1
  • S16 Bronze IV
  • S15 Silver IV
  • S13 Bronze II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III10 LP
53W 58LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi111 Trận
Vị trí TB4.54 th / 8
  • #1 13
  • #2 14
  • #3 11
  • #4 15
  • #5 12
  • #6 22
  • #7 14
  • #8 10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Tiên Phong
Tiên PhongClass
85#4.27
Mặt Trăng
Mặt TrăngOrigin
72#4.11
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
69#4.25
Thích Ứng
Thích ỨngClass
68#4.24
Ăn Mòn
Ăn MònOrigin
68#4.24
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Diana
85#4.28
Aphelios
69#4.04
Kog'Maw
68#4.24
Vi
67#4.22
Nidalee
65#4.15