Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Gold II
  • S15 Gold II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III58 LP
37W 40LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi77 Trận
Vị trí trung bình4.48 th / 8
  • #1 11
  • #2 5
  • #3 14
  • #4 7
  • #5 11
  • #6 12
  • #7 9
  • #8 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
31#3.81
Thuật Sư
Thuật SưClass
23#5.04
Đấu Sĩ
Đấu SĩClass
20#3.4
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
19#4.37
Thợ Săn
Thợ SănClass
19#3.68
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Vi
21#4.43
Alune
19#4.21
Ashe
19#3.53
Sivir
19#3.84
Gnar
18#3.39