Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold I
  • S16 Gold I
  • S15 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II86 LP
16W 26LTỉ lệ top 4 38%
Tổng số trận đã chơi42 Trận
Vị trí trung bình4.88 th / 8
  • #1 7
  • #2 7
  • #3 1
  • #4 1
  • #5 5
  • #6 5
  • #7 6
  • #8 10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
SILVER
Silver IV13 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
27#4.56
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
21#3.95
Hoa Linh
Hoa LinhOrigin
16#5.56
Đao Phủ
Đao PhủClass
15#3.6
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
14#3.43
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Yorick
18#5.89
Amumu
16#3.56
Gnar
16#3.25
Yunara
15#5.8
Kennen
15#3.33