Tên In-game + #NA1
  • S17 Bronze III
  • S16 Gold III
  • S15 Bronze II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I66 LP
10W 8LTỉ lệ top 4 56%
Tổng số trận đã chơi18 Trận
Vị trí TB4.11 th / 8
  • #1 4
  • #2 1
  • #3 2
  • #4 3
  • #5 0
  • #6 6
  • #7 2
  • #8 0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
10#4.1
Thích Ứng
Thích ỨngClass
8#3.5
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
8#3.5
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
7#3.43
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
6#3
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Amumu
8#3.88
Vi
8#3.5
Nidalee
8#3.5
Sentinel
7#3.43
Kog'Maw
6#3