Tên In-game + #NA1
  • S16 Platinum IV
  • S15 Platinum III
  • S14 Silver II
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum II11 LP
26W 15LTỉ lệ top 4 63%
Tổng số trận đã chơi41 Trận
Vị trí TB3.76 th / 8
  • #1 8
  • #2 7
  • #3 8
  • #4 3
  • #5 5
  • #6 3
  • #7 3
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
PLATINUM
Platinum II35 LP
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
26#3.77
Đao Phủ
Đao PhủClass
20#3.05
Thuật Sư
Thuật SưClass
19#3.47
Tiên Phong
Tiên PhongClass
17#4
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
17#3.35
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Yorick
18#3.61
Azir
16#3.44
Amumu
13#3.54
Sentinel
12#4.42
LeBlanc
11#3.73