Tên In-game + #NA1
  • S17 Platinum IV
  • S16 Platinum III
  • S15 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III78 LP
57W 62LTỉ lệ top 4 48%
Tổng số trận đã chơi119 Trận
Vị trí TB4.49 th / 8
  • #1 19
  • #2 12
  • #3 17
  • #4 9
  • #5 17
  • #6 13
  • #7 15
  • #8 17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Đao Phủ
Đao PhủClass
72#3.92
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
70#3.9
Thực Vật
Thực VậtOrigin
70#4.11
Cự Thạch
Cự ThạchClass
65#3.75
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
64#3.86
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Yorick
75#4.09
Ezreal
72#3.61
Fiddlesticks
68#4.09
Azir
67#3.94
Malphite
65#3.75