Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold II
  • S16 Emerald II
  • S15 Gold IV
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver II75 LP
11W 14LTỉ lệ top 4 44%
Tổng số trận đã chơi25 Trận
Vị trí trung bình4.76 th / 8
  • #1 3
  • #2 2
  • #3 3
  • #4 3
  • #5 4
  • #6 3
  • #7 3
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
12#5.83
Tàn Phá
Tàn PháClass
11#4.18
Tiên Phong
Tiên PhongClass
9#5
Thuật Sĩ
Thuật SĩClass
7#5.86
Quái Rừng
Quái RừngOrigin
7#5.43
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Diana
9#4.44
Sentinel
8#6.13
Amumu
7#5.14
Taric
6#5.67
Yorick
6#4.67