Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold III
  • S14 Silver IV
  • S13 Gold II
Cập nhật gần nhất:
BRONZE
Bronze I37 LP
4W 7LTỉ lệ top 4 36%
Tổng số trận đã chơi11 Trận
Vị trí TB4.91 th / 8
  • #1 1
  • #2 1
  • #3 2
  • #4 0
  • #5 2
  • #6 2
  • #7 1
  • #8 2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#4.78
Thực Vật
Thực VậtOrigin
7#4.86
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
6#4.67
Đao Phủ
Đao PhủClass
6#4.83
Triệu Hồi
Triệu HồiClass
6#4.83
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Fiddlesticks
7#4.86
Soraka
7#4.86
Amumu
7#5
Yorick
6#4.83
Azir
6#4.83
GeoGuessr#MAP ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số