Tên In-game + #NA1
  • S16 Bronze I
  • S13 Gold III
  • S12 Bronze II
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver IV
4W 13LTỉ lệ top 4 24%
Tổng số trận đã chơi17 Trận
Vị trí TB6.06 th / 8
  • #1 2
  • #2 0
  • #3 1
  • #4 1
  • #5 1
  • #6 1
  • #7 5
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
9#6.78
Thuật Sư
Thuật SưClass
7#5.43
Gai Đen
Gai ĐenOrigin
6#7
Thực Vật
Thực VậtOrigin
6#4.5
Đao Phủ
Đao PhủClass
6#6
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Yorick
8#7.25
Vi
6#7.67
Fiddlesticks
5#4
Azir
5#7
Rek'Sai
4#7.5