Tên In-game + #NA1
  • S17 Gold III
  • S15 Platinum IV
  • S14 Platinum IV
Cập nhật gần nhất:
PLATINUM
Platinum IV10 LP
26W 18LTỉ lệ top 4 59%
Tổng số trận đã chơi44 Trận
Vị trí TB4.3 th / 8
  • #1 7
  • #2 6
  • #3 6
  • #4 7
  • #5 3
  • #6 3
  • #7 5
  • #8 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
28#3.82
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
21#4.19
Đao Phủ
Đao PhủClass
18#4.56
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
17#3.71
Vệ Quân
Vệ QuânClass
16#3.44
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Kennen
21#4.24
Amumu
21#4.38
Gnar
17#4.12
Maokai
17#3.71
Draven
15#4.47