Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver I
  • S16 Gold III
  • S13 Platinum III
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II24 LP
20W 10LTỉ lệ top 4 67%
Tổng số trận đã chơi30 Trận
Vị trí trung bình4 th / 8
  • #1 1
  • #2 6
  • #3 6
  • #4 7
  • #5 2
  • #6 6
  • #7 1
  • #8 1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
18#3.56
Tiên Phong
Tiên PhongClass
14#3.5
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
13#3.62
Thực Vật
Thực VậtOrigin
11#4.09
Đao Phủ
Đao PhủClass
10#4
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Amumu
14#3.5
Sentinel
12#3.83
Kennen
11#3.55
Maokai
9#4.11
Taric
9#3.67