Tên In-game + #NA1
  • S17 Silver II
  • S14 Silver III
  • S12 Platinum II
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold II74 LP
16W 12LTỉ lệ top 4 57%
Tổng số trận đã chơi28 Trận
Vị trí TB4.04 th / 8
  • #1 4
  • #2 8
  • #3 2
  • #4 2
  • #5 2
  • #6 5
  • #7 1
  • #8 4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
17#4.35
Đao Phủ
Đao PhủClass
11#3.55
Cổ Thụ
Cổ ThụOrigin
10#3.4
Nguyên Sinh
Nguyên SinhOrigin
10#4.4
Thực Vật
Thực VậtOrigin
9#3.67
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Vi
14#4.71
Amumu
12#3.42
Maokai
10#3.4
Yorick
9#5
Ezreal
9#2.89