Tên In-game + #NA1
  • S15 Gold II
  • S14 Gold III
  • S10 Bronze I
Cập nhật gần nhất:
SILVER
Silver I46 LP
38W 40LTỉ lệ top 4 49%
Tổng số trận đã chơi78 Trận
Vị trí trung bình4.65 th / 8
  • #1 13
  • #2 3
  • #3 10
  • #4 12
  • #5 5
  • #6 13
  • #7 10
  • #8 11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
27#5.11
Vệ Quân
Vệ QuânClass
25#3.92
Tiên Phong
Tiên PhongClass
22#4.55
Hỏa Ngục
Hỏa NgụcOrigin
20#3.85
Liên Kích
Liên KíchClass
20#3.9
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Diana
23#4.78
Sentinel
21#4.24
Amumu
18#4
Aphelios
17#4.53
Sejuani
16#4.69