Tên In-game + #NA1
  • S15 Emerald IV
  • S13 Silver III
  • S9 Bronze IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold IV49 LP
26W 18LTỉ lệ top 4 59%
Tổng số trận đã chơi44 Trận
Vị trí TB4.39 th / 8
  • #1 0
  • #2 13
  • #3 7
  • #4 6
  • #5 2
  • #6 6
  • #7 4
  • #8 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí TB
Vệ Quân
Vệ QuânClass
24#4.75
Tiên Phong
Tiên PhongClass
21#4.76
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
18#3.33
Thuật Sư
Thuật SưClass
15#4.47
Thực Vật
Thực VậtOrigin
15#5.07
Tướng nhiều nhất
Mọi mức giá
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí TB
Ornn
16#4.94
Fiddlesticks
15#5.07
Leona
14#4.57
Sentinel
13#4.15
Rammus
11#4.18
ChaeMinho#KR2 ĐTCL Mùa 18 Chỉ Số